CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,21+9,99%+0,082%+0,010%-0,02%2,11 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,41+9,01%+0,074%+0,010%-0,05%1,79 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,56+7,98%+0,066%+0,010%-0,02%1,31 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,09+6,19%+0,051%-0,004%+0,05%23,86 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
4,25+5,17%+0,043%+0,004%-0,28%1,54 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,42+4,16%+0,034%+0,007%-0,03%9,33 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,35+4,07%+0,033%+0,010%-0,08%1,98 Tr--
LTC
BLTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
3,30+4,02%-0,033%+0,005%-0,06%5,60 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
2,13+2,59%-0,021%-0,001%+0,02%465,47 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,66+2,03%+0,017%-0,017%+0,03%2,76 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
1,43+1,74%+0,014%-0,007%+0,07%23,46 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
1,35+1,65%-0,014%+0,000%-0,03%171,74 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
1,23+1,50%+0,012%+0,005%-0,07%654,42 N--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
1,22+1,49%-0,012%+0,008%-0,04%1,42 Tr--