CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
207,18+252,07%-2,072%+0,005%-0,10%1,57 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
131,81+160,37%-1,318%+0,003%-0,14%3,76 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
97,28+118,36%-0,973%+0,005%-0,04%5,46 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
86,46+105,19%-0,865%-0,060%+0,28%1,58 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
62,35+75,86%-0,624%-0,021%+0,16%1,84 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
61,16+74,41%-0,612%+0,002%-0,05%6,21 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
54,90+66,80%-0,549%-0,021%+0,15%3,75 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
50,86+61,87%-0,509%-0,005%+0,16%2,26 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
49,94+60,77%-0,499%-0,023%+0,19%3,47 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
48,24+58,69%-0,482%+0,005%-0,02%21,88 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
44,13+53,69%-0,441%-0,140%+0,39%2,83 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
41,42+50,39%-0,414%-0,020%+0,21%2,92 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
35,61+43,32%-0,356%-0,006%+0,33%696,00 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
25,77+31,35%-0,258%-0,072%+0,14%3,60 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
24,05+29,26%-0,240%-0,007%+0,18%3,32 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
24,00+29,20%-0,240%-0,027%+0,06%2,81 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
20,18+24,55%-0,202%-0,082%+0,38%352,14 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
18,41+22,40%-0,184%-0,025%+0,10%15,33 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
13,81+16,80%-0,138%-0,006%+0,10%13,06 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
13,66+16,62%-0,137%+0,005%-0,16%2,20 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
13,28+16,16%-0,133%+0,005%-0,20%4,21 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,96+15,77%-0,130%+0,005%-0,16%1,91 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
12,54+15,25%-0,125%-0,003%+0,16%1,26 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
12,34+15,02%-0,123%-0,304%+0,64%7,55 Tr--
WOO
BWOO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
9,31+11,33%-0,093%+0,010%-0,22%433,70 N--